bread-and-butter issue
A family discusses the bread-and-butter issue of their monthly budget at the kitchen table.
Danh từ: - Vấn đề cốt lõi liên quan đến sinh kế: "bread-and-butter issue" là một vấn đề mà việc giải quyết nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn tài chính, thu nhập hoặc nhu cầu cơ bản của một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Đây thường là những vấn đề thiết thực, sống còn, như việc làm, lương thực, nhà ở, hoặc chi phí sinh hoạt.
- (Chi phí nhà ở tăng cao là một vấn đề cốt lõi về sinh kế cho nhiều gia đình trẻ trong thành phố.)
- (Trong suốt cuộc bầu cử, các ứng viên tập trung vào những vấn đề cốt lõi về sinh kế như tạo việc làm và chăm sóc sức khỏe.)
- "to be a bread-and-butter issue": là một vấn đề sống còn về tài chính.
- For small businesses, tax reform is a bread-and-butter issue. (Đối với các doanh nghiệp nhỏ, cải cách thuế là một vấn đề sống còn về tài chính.)
- Bread-and-butter (tính từ): thuộc về sinh kế, cơ bản, thiết yếu.
- Bread-and-butter concerns often overshadow political debates. (Những mối quan tâm về sinh kế thường lấn át các cuộc tranh luận chính trị.)
- Breadwinner (danh từ): người trụ cột trong gia đình, người kiếm tiền nuôi sống gia đình.
- As the breadwinner, he worried about bread-and-butter issues. (Là trụ cột gia đình, anh ấy lo lắng về những vấn đề cốt lõi về sinh kế.)
- Pocketbook issue: vấn đề liên quan đến tiền bạc, tài chính cá nhân.
- Economic issue: vấn đề kinh tế.
- Livelihood concern: mối quan tâm về sinh kế.
(Không có cụm động từ trực tiếp với "bread-and-butter issue", nhưng có thể dùng với động từ chung) - To focus on bread-and-butter issues: tập trung vào các vấn đề cốt lõi về sinh kế. - The government must focus on bread-and-butter issues to gain public trust. (Chính phủ phải tập trung vào các vấn đề cốt lõi về sinh kế để giành được lòng tin của công chúng.)
- Bread and butter: (thành ngữ) kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính.
- Teaching is his bread and butter. (Dạy học là kế sinh nhai của anh ấy.)
- To know which side one's bread is buttered on: biết điều gì có lợi cho mình.
- He knows which side his bread is buttered on, so he always supports the boss. (Anh ta biết điều gì có lợi cho mình, nên luôn ủng hộ sếp.)